Indonesia đang phải đối mặt với những biến động mới trên thị trường năng lượng toàn cầu khi giá dầu dao động trong bối cảnh bất ổn địa chính trị dai dẳng và gián đoạn nguồn cung. Với giá dầu thô gần đây dao động quanh mức 100 USD/thùng, sự biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu tiếp tục bộc lộ những điểm yếu về cấu trúc đối với các nước nhập khẩu ròng như Indonesia. Sự gián đoạn tại các điểm nghẽn hàng hải quan trọng, bao gồm eo biển Hormuz, nơi xử lý khoảng 20% lượng dầu vận chuyển toàn cầu, đã làm gia tăng lo ngại về an ninh nguồn cung. Căng thẳng địa chính trị leo thang liên quan đến Iran và Hoa Kỳ càng làm tăng thêm tính nhạy cảm của thị trường, nơi ngay cả những tín hiệu nhỏ cũng có thể gây ra những biến động giá mạnh trên các chuẩn mực năng lượng toàn cầu.
Đối với Indonesia, tác động là trực tiếp. Khi nhu cầu năng lượng trong nước tiếp tục tăng trong khi sản lượng vẫn bị hạn chế, quốc gia này phải đối mặt với chi phí nhập khẩu cao hơn, áp lực ngày càng tăng đối với trợ cấp năng lượng và nguy cơ lạm phát lan rộng. Khoảng cách này khiến nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á dễ bị tổn thương trước những cú sốc bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.Trong bối cảnh đó, nhiên liệu sinh học – đặc biệt là dầu diesel sinh học từ dầu cọ – đã nổi lên như một công cụ chính sách quan trọng để giảm thiểu sự phụ thuộc vào biến động năng lượng toàn cầu, đồng thời hỗ trợ các mục tiêu an ninh năng lượng dài hạn.
Nhiên liệu sinh học - một giải pháp dự phòng
Chính sách năng lượng ở Indonesia ngày càng được định hình xung quanh chủ quyền và khả năng phục hồi, với việc Tổng thống Prabowo Subianto nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy nhanh việc mở rộng sản xuất dầu diesel sinh học như một phần nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Chính phủ đang chuẩn bị cho việc chuyển sang quy định bắt buộc sử dụng dầu diesel sinh học B50, nâng tỷ lệ pha trộn lên 50% metyl este axit béo và 50% dầu diesel. Đề xuất này dựa trên chính sách pha trộn theo từng giai đoạn của Indonesia, đã tiến triển từ B20 lên B35 và hiện đang ở mức B40.
Các nỗ lực thực hiện cũng đang được đẩy mạnh ở cấp độ kỹ thuật. Bộ trưởng Bahlil Lahadalia cho biết Bộ Năng lượng và Khoáng sản đã chỉ ra rằng việc pha trộn dầu diesel sinh học với tỷ lệ cao hơn có thể giảm nhập khẩu dầu diesel đồng thời tăng cường sự ổn định nguồn cung trong nước.
Chính phủ đã đặt mục tiêu phân bổ nhiên liệu sinh học khoảng 15,65 triệu kilolit cho năm 2026, nhấn mạnh vai trò tiếp tục của chương trình này trong chiến lược năng lượng quốc gia.
Một lợi thế quan trọng của nhiên liệu sinh học là khả năng tương thích với cơ sở hạ tầng nhiên liệu hiện có, cho phép triển khai tương đối nhanh so với các lựa chọn chuyển đổi năng lượng khác đòi hỏi tái cấu trúc hệ thống lớn và đầu tư vốn cao hơn.
Tác động đến ngành thượng nguồn
Sự gia tăng nhu cầu nhiên liệu sinh học đang định hình lại ngành nông nghiệp Indonesia, đặc biệt là dầu cọ, nguyên liệu chính để sản xuất nhiên liệu sinh học. Là một trong những nhà sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, Indonesia đang tìm cách cân bằng mục tiêu an ninh năng lượng với vai trò là một nhà xuất khẩu lớn. Chính sách này nhằm mục đích thúc đẩy tiêu thụ dầu cọ trong nước mà không làm giảm năng lực xuất khẩu.
Ngành nông nghiệp ngày càng gắn bó chặt chẽ hơn với chương trình chuyển đổi năng lượng, với Bộ trưởng Nông nghiệp Andi Amran Sulaiman lưu ý rằng nhu cầu nhiên liệu sinh học mạnh mẽ hơn có thể làm tăng giá trị gia tăng trong nước đồng thời hỗ trợ thu nhập của nông dân trên khắp các vùng sản xuất.
Điều này phản ánh một sự chuyển đổi cấu trúc rộng hơn, trong đó sản xuất hàng hóa ngày càng được tích hợp vào chiến lược năng lượng quốc gia thay vì chỉ dựa vào thị trường xuất khẩu.
Đồng thời, những lo ngại về tính bền vững tài chính vẫn còn tồn tại. Sudarsono Soedomo, giáo sư tại Viện Nông nghiệp Bogor, cho biết mặc dù nhiên liệu sinh học (biodiesel) làm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, nhưng nó lại tạo ra áp lực tài chính dài hạn cần được quản lý cẩn thận để duy trì tính bền vững của chính sách.
Quá trình chuyển đổi dần dần
Ngoài nhiên liệu sinh học, Indonesia cũng đang mở rộng phát triển năng lượng sinh học thông qua nhiên liệu sinh học ethanol, sử dụng các nguyên liệu như mía và sắn như một phần của nỗ lực rộng lớn hơn nhằm đa dạng hóa cơ cấu năng lượng.
Nhiên liệu sinh học có thể được tích hợp vào các hệ thống phân phối nhiên liệu hiện có, cho phép triển khai nhanh hơn và tác động tức thì hơn so với các lựa chọn thay thế năng lượng tái tạo đòi hỏi nhiều cơ sở hạ tầng.
Điều này làm cho chúng trở thành một công cụ thiết thực để ổn định ngắn hạn trong thị trường dầu mỏ toàn cầu đầy biến động, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi đang đối mặt với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.
Sự phụ thuộc của Indonesia vào năng lượng nhập khẩu khiến nền kinh tế dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động giá dầu toàn cầu, có thể ảnh hưởng đến lạm phát, cân bằng ngân sách và sức mua của hộ gia đình.
Bằng cách thay thế dầu diesel nhập khẩu bằng nhiên liệu sinh học sản xuất trong nước, các nhà hoạch định chính sách đặt mục tiêu giảm thiểu rủi ro từ những biến động giá cả bên ngoài và ổn định chi phí năng lượng trong trung hạn.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào một số điều kiện cấu trúc, bao gồm nguồn cung dầu cọ ổn định, hệ thống hậu cần phối hợp giữa các ngành và sự hội nhập công nghiệp hiệu quả.
Quản lý tài chính vẫn là một hạn chế quan trọng. Các chương trình nhiên liệu sinh học dựa vào các cơ chế định giá và khung trợ cấp cần được cân bằng cẩn thận để tránh thất thoát.